• TRANG CHỦ
  • BLOGS

Cốt liệu cho bê tông nhẹ, cách nhiệt

Perlite giãn nở Perlite là loại cốt liệu khoáng nhẹ nhất trong tất cả các loại cốt liệu khoáng phù hợp cho bê tông. Có khả năng cách nhiệt và trọng lượng nhẹ, bê tông cốt liệu perlite được sử dụng trong nhiều quy trình xây dựng và sản phẩm công nghiệp khác nhau—bao gồm mái nhà, lớp lót ống khói, tượng, đá trang trí, vữa lát gạch, củi giả cho lò sưởi gas, hệ thống và vật liệu lấp đầy sàn, bể chứa nhiên liệu, lớp cách nhiệt cho bể chứa và bể bơi, và để tăng cường khả năng cách âm và chống cháy cho tường, sàn và kết cấu thép.

Perlite Bê tông
Khi được sử dụng làm cốt liệu chính trong bê tông, perlite giãn nở mang lại một số lợi thế quan trọng cho các ứng dụng xây dựng và sản xuất cấu kiện đúc sẵn. Mặc dù bê tông perlite nhẹ thường không phù hợp cho các ứng dụng chịu lực hoặc kết cấu, nhưng trong các ứng dụng khác, nó giúp cải thiện khả năng chịu tải, giảm tiếng ồn, khả năng cách nhiệt và khả năng chống cháy.
Nhìn chung, bê tông perlite có thể được chia thành hai loại—siêu nhẹ và trọng lượng nhẹ. Bê tông perlite siêu nhẹ có mật độ dưới 50 lbs/ft3 (800 kg/m3) và chủ yếu được sử dụng cho mái nhà, bồn trồng cây, tường rèm và các ứng dụng cách nhiệt lâu dài như bể chứa khí tự nhiên hóa lỏng (LNG). Bê tông perlite trọng lượng nhẹ có mật độ từ 50 đến 110 lb/ft3 (800 – 1800 kg/m3), bao gồm cát silica siêu mịn, và có độ bền nén và uốn cao, thích hợp cho lớp hoàn thiện sàn và vật liệu lấp đầy. Trong cả hai loại, việc sử dụng chất tạo bọt khí giúp cải thiện khả năng thi công, điều chỉnh mật độ và duy trì giá trị cách nhiệt.

Perlite trong xi măng giếng
Khả năng chịu nhiệt của perlite tạo ra một vật liệu xi măng nhẹ hiệu quả, ít bị hao hụt vật liệu nhờ khả năng lấp đầy các khoảng trống và bịt kín các vết nứt. Các ưu điểm khác bao gồm năng suất cao hơn ở mật độ thấp hơn, đặc tính cách nhiệt, đặc tính thoát chất lỏng tuyệt vời và áp suất thủy tĩnh thấp hơn đối với các tầng địa chất xung quanh.

Bê tông cách nhiệt Perlite cho mái nhà
Các hệ thống cách nhiệt cứng thông thường rất phức tạp và khó lắp đặt, có thể mất tới 30% giá trị cách nhiệt đã công bố do sự co ngót của sản phẩm, sự thay đổi nhiệt độ và cầu nhiệt trên kết cấu thép thông qua các mối nối cơ khí. Tuy nhiên, mái lợp bằng bê tông perlite không gặp phải những vấn đề này. Mái lợp bê tông perlite không có mối nối, tạo ra một lớp nền liền mạch, nhẵn mịn cho màng lợp dán trực tiếp. Bê tông perlite có thể được thi công trên kết cấu thép mạ kẽm có rãnh, bê tông đúc sẵn hoặc đổ tại chỗ, hoặc thậm chí trên các vật liệu lợp mái hiện có còn tốt.

Bê tông perlite là vật liệu nền lý tưởng cho hệ thống mái lợp nhiều lớp và một lớp. Nó có khả năng chống gió và chống cháy vượt trội, và với việc bổ sung lớp cách nhiệt polystyrene kẹp giữa bê tông perlite, các giá trị cách nhiệt cao được đạt được một cách kinh tế. Kết quả: một lớp mái cực kỳ bền chắc, có khả năng cách nhiệt và chống cháy trong suốt vòng đời của công trình. Việc lợp lại mái chỉ đơn giản là thay thế lớp màng chống thấm.

Các công thức phối trộn bê tông perlite có thể được thiết kế với mật độ từ 20 đến 50 lbs/ft3, có nghĩa là hệ thống mái bê tông perlite đạt chuẩn R-30 có thể có trọng lượng dưới 8 lbs/foot vuông.

Các yếu tố cần xem xét khác: hệ thống mái bằng bê tông perlite dễ dàng tạo độ dốc để thoát nước; khả năng chống cháy từ 1 đến 3 giờ là có thể; bê tông perlite nhẹ có thể được bơm, đổ hoặc trát tại chỗ; bê tông perlite đã đóng rắn có thể được đóng đinh, cưa và gia công bằng các dụng cụ thông thường.

Kiểm tra và Phê duyệt. Hệ thống cách nhiệt mái bê tông perlite đã được kiểm tra và phê duyệt về khả năng chịu gió và chống cháy bởi Underwriters Laboratories, Factory Mutual và các cơ quan quản lý tiêu chuẩn khác. Mái bê tông perlite với tấm cách nhiệt polystyrene đáp ứng các tiêu chí về khả năng chịu gió UL Class 90 và FM 1-90.

Sản phẩm đá trang trí nhân tạo
Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng cốt liệu perlite giãn nở trong các sản phẩm đá nhân tạo và gạch ốp lát là tiết kiệm trọng lượng—lên đến một phần ba trọng lượng so với các thiết kế hỗn hợp thông thường. Việc tiết kiệm trọng lượng này mang lại những lợi ích rõ ràng: cấu trúc đỡ ít phức tạp hơn (như gờ và móng) cho lớp ốp lát, và tiết kiệm chi phí trong khâu xử lý và vận chuyển.

Tính chất cách nhiệt và chống cháy của bê tông perlite cũng làm tăng giá trị cho các sản phẩm đá nhân tạo, góp phần trực tiếp vào phương trình truyền nhiệt của lớp vỏ công trình.

Nhìn chung, tỷ lệ phối trộn cho các sản phẩm đá nhân tạo làm từ cốt liệu perlite thường dao động từ 1:4 (chất kết dính:perlite) đến 1:20 theo thể tích.

Cách nhiệt cho bể chứa và đế bể bơi
Đặc tính cách nhiệt vượt trội của bê tông perlite thực sự phát huy tác dụng khi được sử dụng để tạo nền cho các bể chứa có khả năng cách nhiệt và các bể bơi vinyl âm đất. Đặc biệt đối với các bể bơi âm đất, sự thất thoát nhiệt vào lòng đất được giảm đáng kể, do đó giúp duy trì nhiệt độ nước bể ổn định hơn và giảm tải cho thiết bị sưởi ấm. Khả năng thi công dễ dàng của nền bê tông perlite tạo ra một nền móng vững chắc, liền mạch cho lớp lót bể bơi vinyl – và là yếu tố then chốt cho tuổi thọ của lớp lót.

Tỷ lệ phối trộn điển hình dao động từ 1:5 (chất kết dính:perlite) đến 1:8, với tỷ lệ perlite cao hơn sẽ mang lại khả năng cách nhiệt tốt hơn. Độ dày lớp nền tối thiểu là hai inch (5cm) là cần thiết để đạt được độ bền và lợi ích cách nhiệt.


Thời gian đăng bài: 29/03/2022