• TRANG CHỦ
  • BLOGS

Perlite dùng để cách nhiệt

Perlite Dùng để cách nhiệt

bởi Nick Gromicko

https://www.nachi.org/perlite.htm

Perlite Đây là một loại đá silic tự nhiên được sử dụng làm vật liệu cách nhiệt trong các công trình xây dựng.

Sản xuất
Hoa Kỳ là nhà sản xuất và tiêu thụ perlite lớn nhất thế giới. Các quốc gia hàng đầu khác sản xuất perlite bao gồm Trung Quốc, Hy Lạp, Nhật Bản, Hungary, Armenia, Ý, Mexico, Philippines và Thổ Nhĩ Kỳ. Bạn có thể nhận ra nó là những viên sỏi nhỏ màu trắng được sử dụng trong đất trồng cây để cải thiện độ thoáng khí và khả năng giữ ẩm.

Sau khi khai thác, perlite được nung nóng đến khoảng 1.600°F (871°C), khiến lượng nước bên trong bốc hơi và tạo ra vô số bọt khí nhỏ li ti, tạo nên các đặc tính vật lý độc đáo của khoáng chất này. Vật liệu cách nhiệt perlite được sản xuất ở dạng hạt cũng như dạng bột, nhưng một số nhà sản xuất kết hợp nó với thạch cao hoặc các vật liệu khác để tạo thành tấm cách nhiệt. Ngoài việc sử dụng làm vật liệu cách nhiệt trong xây dựng, perlite còn được sử dụng để cách nhiệt cho các thiết bị nhiệt độ thấp, chẳng hạn như kho siêu lạnh và bể chứa đông lạnh, cũng như trong các ứng dụng chế biến thực phẩm.

Tính chất vật lý và nhận dạng

Vật liệu cách nhiệt trong nhà có thể được làm từ perlite nếu nó đáp ứng các đặc tính sau:
Nó có màu trắng tuyết đến trắng xám. Đá thô có màu từ xám nhạt trong suốt đến đen bóng, nhưng dạng mở rộng thường thấy trong nhà dễ dàng nhận biết bởi màu trắng của nó;
Nó rất nhẹ. Perlite giãn nở có thể được sản xuất với trọng lượng chỉ khoảng 2 pound mỗi foot khối; và/hoặc
Kích thước hạt của nó có thể khác nhau, nhưng nhìn chung chúng không lớn hơn ¼ inch đường kính.

Khả năng cách nhiệt của Perlite

Perlite được sử dụng rộng rãi làm vật liệu cách nhiệt dạng rời, đặc biệt trong xây dựng tường gạch, vì những đặc tính sau đây khiến nó trở nên được ưa chuộng:
Độ độc thấp. Theo Viện Perlite, “Không có kết quả thử nghiệm hoặc thông tin nào cho thấy perlite gây ra bất kỳ rủi ro nào cho sức khỏe.” Các chất cách điện khác, chẳng hạn như amiăng, vermiculite (có thể chứa amiăng) và sợi thủy tinh nguy hiểm hơn;
Tính trơ về mặt hóa học, nghĩa là nó sẽ không ăn mòn đường ống, đường dây điện hoặc đường dẫn thông tin liên lạc. Perlite có độ pH khoảng 7, tương tự như nước ngọt;
Độ dẻo. Là chất cách nhiệt dạng rời trong xây dựng tường gạch, perlite có thể được đổ vào các khoang rỗng của khối bê tông, lấp đầy hoàn toàn tất cả các khe nứt, lõi, khu vực vữa và lỗ tai. Khoáng chất này sẽ chảy xung quanh bất kỳ chỗ gồ ghề, không bằng phẳng hoặc các mối nối lộ ra ngoài. Nó tự chịu được trọng lượng của mình và sẽ không bị lún hoặc tạo thành cầu; Xi măng perlite
Khả năng chống cháy cao. Tổ chức Underwriters Laboratories đã phát hiện ra rằng một bức tường gạch bê tông dày 8 inch (20,32 cm) có khả năng chống cháy hai giờ sẽ được cải thiện lên bốn giờ khi lõi được lấp đầy bằng perlite được xử lý bằng silicon;
Chống mục nát và côn trùng;
Khả năng giảm tiếng ồn. Vật liệu cách nhiệt dạng hạt rời perlite có khả năng lấp đầy tất cả các khoảng trống, đường vữa và lỗ tai, do đó giúp giảm sự truyền âm trong không khí qua tường. Khối xây nhẹ, dày 20 cm (8 inch) chứa đầy perlite đạt được cấp độ truyền âm 51, vượt quá tiêu chuẩn truyền âm của HUD;
Có khả năng chống ẩm, giúp sản phẩm hữu ích khi sử dụng ở những khu vực tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm, chẳng hạn như trong các hợp chất làm phẳng sàn và vật liệu cách nhiệt dưới sàn; và
Hoàn toàn tự nhiên. Bộ Năng lượng Hoa Kỳ khuyến khích sử dụng perlite như một vật liệu xây dựng xanh.
Một số ứng dụng phổ biến của perlite với vai trò vật liệu cách nhiệt trong xây dựng bao gồm:

trong lõi của các bức tường xây rỗng;
trong các khoảng trống giữa các bức tường xây;
giữa các bức tường xây bên ngoài và lớp ván lót bên trong;
Dùng để cách nhiệt dưới sàn và san phẳng sàn nhà cũ. Trong ứng dụng này, vật liệu cách nhiệt perlite được đổ lên bề mặt sàn ban đầu, được làm phẳng đến độ dày thích hợp, phủ bằng bìa cứng lượn sóng hoặc ván nhẹ, và một lớp giấy dầu;
trong các tấm ốp trần;
như vật liệu chống cháy xung quanh ống khói, cửa ra vào, phòng ốc và két sắt; và
Dùng cho ván lợp mái.
Hạn chế

Với hệ số cách nhiệt R là 2,7, perlite có hiệu suất cách nhiệt thấp hơn các vật liệu cách nhiệt khác như sợi thủy tinh, len đá và cellulose. Tuy nhiên, nó lại có hiệu suất tốt hơn các vật liệu khác như vermiculite, các sản phẩm gỗ dạng rời và rơm.
Perlite không phù hợp cho các ứng dụng mà nó sẽ tiếp xúc trực tiếp với nhiệt độ liên tục trên 200°F (khoảng 93°C).
Không nên sử dụng perlite trên các bề mặt ngoài trời thường xuyên tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm. Trong trường hợp dự kiến ​​tiếp xúc với lượng nước hoặc độ ẩm quá mức, nên sử dụng vữa xi măng Portland.
Không nên sử dụng vữa perlite trên các tấm sưởi bức xạ vì giá trị cách nhiệt của chúng.
Nhiệt độ tối đa mà perlite có thể chịu được là 2.300ºF (1.260ºC).
Tóm lại, perlite là một loại khoáng chất hoàn toàn tự nhiên, an toàn, được sử dụng làm vật liệu cách nhiệt trong xây dựng.


Thời gian đăng bài: 28/02/2022